Trước những hành động quấy rối trên biển thường xuyên từ phía Iran, các quốc gia sản xuất dầu chính ở Trung Đông đang tìm cách giảm sự phụ thuộc vào eo biển Hormuz thông qua việc mở rộng đường ống dẫn dầu trên bộ. Mặc dù hoạt động xuất khẩu dầu thô đường biển của các nước vùng Vịnh vẫn tiếp tục chịu ảnh hưởng bởi tình hình địa chính trị, nhưng các quan sát viên trong ngành cho rằng việc chỉ tăng cường cơ sở hạ tầng đường ống chưa chắc đã loại bỏ hoàn toàn những mối đe dọa tiềm tàng đối với xuất khẩu năng lượng.
Tính dễ bị tổn thương của cơ sở hạ tầng vẫn tồn tại. Các quan điểm phân tích chỉ ra rằng đường ống dẫn dầu cũng có thể trở thành mục tiêu của các cuộc tấn công bất đối xứng chi phí thấp, rủi ro này trước đây đã được xác minh qua các hành động nhắm vào tàu chở dầu tại eo biển. Điều này có nghĩa là mặc dù đường ống có thể phân tán các tuyến xuất khẩu, nhưng khó có thể hóa giải triệt để sự bất ổn do địa chính trị mang lại.
Về việc triển khai các dự án cụ thể, các quan chức Mỹ tiết lộ đang hỗ trợ Iraq xây dựng lại một đường ống dầu thô từ Kirkuk ở phía bắc, đi qua Syria để đến Địa Trung Hải, dự kiến sẽ có các doanh nghiệp liên quan tham gia xây dựng. Đối với Iraq, ảnh hưởng của việc eo biển Hormuz bị cản trở lưu thông đặc biệt nghiêm trọng. Là quốc gia sản xuất dầu lớn thứ hai trong OPEC, xuất khẩu dầu thô của nước này phụ thuộc cao vào cảng Basra ở phía nam, các kênh thay thế hạn chế. Dữ liệu cho thấy, chịu ảnh hưởng của xung đột khu vực, sản lượng dầu thô của Iraq đã giảm mạnh từ 4,2 triệu thùng/ngày trước xung đột xuống còn 1,9 triệu thùng/ngày, mức giảm hơn 50%.
Các quốc gia khác cũng đang tích cực mở rộng các tuyến đường thay thế. UAE dự kiến sau khi hoàn thành đường ống thứ hai dẫn đến cảng Fujairah ở vịnh Oman, sẽ tăng gấp đôi khả năng xuất khẩu bên ngoài eo biển. Có thông tin khác cho thấy, Saudi Arabia đang cân nhắc mở rộng công suất đường ống dẫn đến Biển Đỏ thêm 2 triệu thùng/ngày.
Theo ước tính từ báo cáo nghiên cứu của các ngân hàng đầu tư quốc tế, hiện nay khu vực Trung Đông có khoảng 7 đường ống đang trong giai đoạn xây dựng hoặc quy hoạch. Dự kiến đến cuối năm 2028, công suất vận chuyển bằng đường ống của khu vực này có thể vượt mức 14 triệu thùng/ngày, sẽ vượt quá 60% tổng lượng xuất khẩu của 7 nước vùng Vịnh trước xung đột. Tuy nhiên, các chuyên gia phân tích trong lĩnh vực năng lượng cho rằng, các dự án đường ống này giống như một biện pháp phòng ngừa địa chính trị nhằm đối phó với rủi ro gián đoạn tại eo biển hơn là một giải pháp thay thế hoàn toàn. Nếu xung đột khu vực tiếp tục leo thang, mặc dù các tuyến xuất khẩu dầu thô sẽ phân tán hơn, nhưng tính dễ bị tổn thương vốn có của chuỗi cung ứng năng lượng sẽ không vì thế mà biến mất.





